ĐÀN ORGAN KURTZMAN SV600
Danh mục:
Liên hệ
Ưu điểm Nổi bật
| Thương hiệu | KURTZMAN (Anh Quốc) |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Sản xuất | Trung Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
| Đổi trả | 1 đổi 1 trong 7 ngày nếu lỗi kỹ thuật |
| Hóa đơn | Đầy đủ chứng từ hóa đơn |
| Vận chuyển | Ship COD toàn quốc |
| Giao hàng | Miễn phí nội thành TPHCM |
| Hỗ trợ trả góp | Trả góp 0% lãi suất (Áp dụng cho thẻ tín dụng) |
Brandname cam kết:
-
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng
-
Bảo hành tại các showroom Brandname
-
Giao hàng toàn quốc với chi phí rẻ nhất
-
Mở rộng hệ thống showroom rộng khắp.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT KURTZMAN SV600 | |
|---|---|
| Thông Số | Chi Tiết |
| Loại Đàn | Arranger Keyboard |
| Bàn Phím | 61 phím, cảm ứng lực (Touch-sensitive) |
| Độ Nhạy Phím | 5 mức: Soft 1, Soft 2, Normal, Hard 1, Hard 2 |
| Màn Hình | Màn hình LCD có đèn nền, 4.5″ × 2.4″ |
| Ngôn Ngữ | Tiếng Anh (English) |
| Đa Âm (Polyphony) | 256 nốt nhạc |
| Âm Sắc (Sound) | 750 âm sắc cài sẵn (Preset) + 50 người dùng (User); Chế độ Synth chỉnh sửa dữ liệu PCM tích hợp |
| Phần Âm Thanh (Keyboard Part) | L (Trái), R1 (Phải 1), R2 (Phải 2) |
| Tiếng Vang (Reverb) | 32 loại |
| Hợp Xướng (Chorus) | 64 loại |
| Hiệu Ứng Chèn (Insert Effect) | 24 loại |
| EQ Tổng (Master EQ) | 5 EQ cài sẵn (Preset) + Điều khiển 7 băng tần (7-band) |
| Hòa Âm (Harmony) | 13 loại hiệu ứng phần (Part Effect) |
| Echo / Tremolo / Trill | 4 loại Echo; 4 loại Tremolo; 4 loại Trill |
| Rải Ngón (Arpeggio) | 6 loại, hỗ trợ giữ rải ngón (Arpeggio Hold) |
| Hợp Âm (Chord) | 39 loại hợp âm; 4 chế độ nhận diện hợp âm (Chord Detection) |
| Điệu Đệm (Style) | 280 điệu cài sẵn (Preset); Tối đa 99 người dùng (User) |
| Hệ Thống Điều Khiển Điệu (Style Control) | Start/Stop, Sync Start/Stop, Intro 1–3, Ending 1–3, Main A–D, Fill In A–D, Break, Auto Fill In, Chord Mode, Fade In/Out |
| Cài Đặt Nhanh (Quick Setting) | 4 thiết lập cho mỗi điệu đệm (Style) |
| Bài Hát Cài Sẵn (Preset Songs) | 10 bài |
| Ghi Âm MIDI | 10 bài hát người dùng (User Songs), 16 Tracks, tối đa 20.000 nốt MIDI/bài |
| Ghi Âm Audio | WAV 44.1 kHz/16-bit; MP3 320 kbps; Tối đa 90 phút/tập tin |
| Phát Lại Audio (Audio Playback) | WAV, MP3 |
| Bài Hát Mẫu (Demo Songs) | 3 bài |
| Phrase Pad | 4 × 100 Banks |
| Nhịp Độ (Tempo) | 5 – 320 BPM, hỗ trợ gõ nhịp (Tap Tempo) |
| Chuyển Vị (Transpose) | -12 đến +12 bán âm |
| Quãng Tám (Octave) | -2 đến +2 |
| Điều Chỉnh Tinh (Tune) | -50 đến +50 cent |
| Bộ Nhớ Hiệu Năng (Performance Memory) | 6 × 32 Banks, hỗ trợ khóa thông số (Parameter Lock) |
| Bộ Điều Khiển (Controller) | Bàn đạp vang âm (Sustain Pedal) có thể gán; Bàn đạp biểu cảm (Expression Pedal) có thể gán; Joystick Pitch Bend, Modulation và 1 thông số có thể gán (Assignable) |
| Bộ Trộn (Mixer) | 17 Parts |
| Lưu Trữ USB | Phát MIDI/WAV/MP3/Style; Hỗ trợ lưu và tải Song, Style, Expansion Style, Memory |
| Dung Lượng USB Hỗ Trợ | Tối đa 256GB |
| Âm Sắc Mở Rộng (Expansion Sound) | Khoảng 256MB |
| Điệu Đệm Mở Rộng (Expansion Style) | Khoảng 32MB, dùng chung với User Style, User Song và Performance Memory |
| Phần Mềm Hỗ Trợ | GrandSuite |
| Cổng Kết Nối | 1 × Tai nghe (Headphones) 1/4″; 1 × Đầu vào AUX (AUX Input) 1/4″; 2 × Đầu ra LINE (Line Output) 1/4″ (L/Mono, R); 1 × Sustain Pedal; 1 × Expression Pedal; 1 × USB-B; 1 × USB-A |
| Nguồn Điện | DC 15V |
| Amply (Amplifier) | Loa trầm (Woofer) 2 × 25W; Loa tweeter 2 × 15W |
| Loa | 2 × 12 cm; 2 × 3 cm |
| Kích Thước (Rộng × Sâu × Cao) | 971 × 390 × 130 mm |
| Trọng Lượng | 9.9 kg |
